Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrochite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đốt thân
danh từ
A fossil joint of a crinoid stem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrochite
Dạng gốc
(base form)
entrochite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
trochite
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entrochus
trochite
Họ từ
(word family)
cùng gốc
entrochite
entroch
al
Liên quan đến hoặc bao gồm các entrochite hoặc các khớp của encrinite
tính từ
AI
1
Đốt thân
1
Đốt thân
1
Đốt thân