Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trochite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Entrochite
danh từ
An entrochite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trochite
Dạng gốc
(base form)
trochite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trochite
trochite
r
Củ lớn hơn của xương cánh tay, thừa nhận một số cơ ở vai
danh từ
trochite
rian
Liên quan đến trochiter
tính từ
en
trochite
Đốt thân
danh từ
trochit
ic
Liên quan đến trochit
tính từ
AI
1
Entrochite
1
Entrochite
1
Entrochite