Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enthusiastly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhiệt tình
trạng từ
enthusiastically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热情
rè qíng
Nhiệt tình, hăng hái
Tiếng Tây Ban Nha
motivado
Có động lực, nhiệt tình, hăng hái
entusiasta
Nhiệt tình
entusiasmado
Nhiệt tình, hào hứng
Ví dụ
The
young
amid
their
laughter
or
their
tears
/
Of
her
great
beauty
raved
enthusiastly
;
/
And
all
their
charmed
dreams
reflected
hers
.
AI
1
Nhiệt tình
1
Nhiệt tình
1
Nhiệt tình