Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enshelter
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trú ẩn
động từ
To shelter.
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
shelter
Ví dụ
If
that
the
Turkish
Fleete
Be
not
enshelter'd
,
and
embay'd
,
they
are
drown'd
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
refugiar
Trú ẩn, cung cấp nơi trú ẩn cho
retiro
Rút lui, trú ẩn
rincón
Trú ẩn, rút lui
AI
1
Trú ẩn
1
Trú ẩn
1
Trú ẩn