Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enquicken
động từ
(verb)
UK
/ɛ
n
ˈ
k
w
ɪ
k
ə
̆
n
/
Nghĩa chính
1
Thấm nhuần sức sống thiêng liêng
động từ
Imbue with divine vitality.
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
quicken
AI
1
Thấm nhuần sức sống thiêng liêng
1
Thấm nhuần sức sống thiêng liêng
1
Thấm nhuần sức sống thiêng liêng