Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enneastyle
tính từ
(adjective)
/ˈɛ
n
i
.
ə
ˌ
s
t
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Mặt trước có chín trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having nine columns.
Nguồn gốc
(etymology)
ennea-
+
-style
AI
1
Mặt trước có chín trụ
1
Mặt trước có chín trụ
1
Mặt trước có chín trụ