Dịch

eng.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của enginedanh từAbbreviation of engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eng.Dạng gốc (base form)
  2. engs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

B.Eng.danh từCử nhân nghệ thuật bằng tiếng Anh
M.Eng.danh từViết tắt của Master of Engineering
P.Eng.danh từViết tắt của professional engineer

AI