Dịch

P.Eng.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của professional engineerdanh từAbbreviation of professional engineer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. P.Eng.Dạng gốc (base form)
  2. P.Engs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI