P.Eng.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của professional engineerdanh từAbbreviation of professional engineer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- P.Eng.Dạng gốc (base form)
- P.Engs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.