Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endymal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biểu mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
ependymal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endymal
sub
endymal
Subeendymal (nằm dưới ependyma)
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
endyma
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
epitelio
Biểu mô
epitelial
Biểu mô
AI
1
Biểu mô
1
Biểu mô
1
Biểu mô