Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endyma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màng não thất
danh từ
ependyma
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endyma
endyma
l
Biểu mô
tính từ
AI
1
Màng não thất
1
Màng não thất
1
Màng não thất