Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epitelio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/epiˈteljo/
Nghĩa chính
1
Biểu mô
danh từ
epithelium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epitelio
Dạng gốc
(base form)
epitelio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epithelium
Biểu mô
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epitelio
epitelio
ide
Biểu mô
tính từ
epiteli
al
Biểu mô
tính từ
AI
1
Biểu mô
1
Biểu mô
1
Biểu mô