Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được quyền nhận hoặc đủ điều kiện để nhận của hồi môn; có thể hạ đượctính từkhông so sánh (not comparable)Entitled to receive or eligible for dower; dowable.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đủ điều kiện nhận tài trợ
- không so sánh (not comparable)Đủ điều kiện nhận tài trợ; có thể được ban tặng hoặc ban tặngEligible for endowment; able to be endowed or endowed upon.