Nghĩa chính
- Phép soi trongdanh từThe examination of a bodily orifice, canal or organ using an endoscope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endoscopyDạng gốc (base form)
- endoscopiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capsule endoscopy | Nội soi viên nang |
Nguồn gốc (etymology)
endo--scopy
Ví dụ
- – : , 15 7 .Nhưng các loại ống soi ít phức tạp hơn cũng gây ra rủi ro ô nhiễm – và chúng được sử dụng cho nhiều người hơn: Mỗi năm tại Hoa Kỳ, các bác sĩ thực hiện hơn 15 triệu ca nội soi đại tràng và 7 triệu ca nội soi đường tiêu hóa trên.
- , .Nếu bạn lo lắng, hãy đi nội soi để kiểm tra.
- , .Nói một cách tổng quát, nội soi là một thủ thuật an toàn.
Họ từ (word family)
cùng gốc endoscopyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha