endoscopic
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem endoscopetính từOf, or relating to endoscopy or an endoscope.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| endoscopic retrograde cholangiopancreatographydanh từ | danh từ | Thủ thuật chuyên biệt kết hợp nội soi và chụp ảnh X-quang để chẩn đoán và điều trị các tình trạng của ống mật, ống tụy và túi mật. Một ống nội soi được đưa qua miệng vào tá tràng, nơi thuốc nhuộm tương phản được tiêm vào các ống dẫn và hiển thị bằng phương pháp soi huỳnh quang |
Nguồn gốc (etymology)
endo--scopic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc endoscopicVí dụ
- Tom's .Chúng tôi hy vọng các bác sĩ có thể tìm ra nguyên nhân gây đau ngực của Tom bằng siêu âm nội soi.
- , less-intrusive tube-like mother's .Gần đây, các phẫu thuật viên tại Trung tâm Điều trị Thai nhi đã thay đổi kỹ thuật từ mổ lấy thai sang phương pháp nội soi ít xâm lấn hơn, trong đó họ rạch những đường nhỏ và đưa các thiết bị dạng ống qua thành bụng của người mẹ.