Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-scopic
hậu tố
Nghĩa chính
1
Hình thành tính từ liên quan đến quan sát hoặc xem
hậu tố
Forming adjectives relating to observation or viewing.
Nguồn gốc
(etymology)
-scope
+
-ic
AI
1
Hình thành tính từ liên quan đến quan sát hoặc xem
1
Hình thành tính từ liên quan đến quan sát hoặc xem
1
Hình thành tính từ liên quan đến quan sát hoặc xem