Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endoscopia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/endosˈkopja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nội soi
danh từ
endoscopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endoscopia
Dạng gốc
(base form)
endoscopia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endoscopy
Phép soi trong
AI
1
Nội soi
1
Nội soi
1
Nội soi