Dịch

endoplasmic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem endoplasmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to endoplasm.

Cụm từ (phrase)

endoplasmic reticulumdanh từMạng lưới nội chất
smooth endoplasmic reticulumdanh từVùng của mạng lưới nội chất không có ribosome và tham gia vào quá trình hình thành các lipid riêng biệt
rough endoplasmic reticulumdanh từVùng tiếp xúc với tế bào chất của mạng lưới nội chất, chứa các ribosome có liên quan đến sự hình thành màng và protein bài tiết

Nguồn gốc (etymology)

AI