Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcoendoplasmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cả mạng lưới cơ tương và mạng lưới nội chất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to both the sarcoplasmic reticulum and the endoplasmic reticulum.
Nguồn gốc
(etymology)
sarco-
+
endoplasmic
AI
1
Liên quan đến cả mạng lưới cơ tương và mạng lưới nội chất
1
Liên quan đến cả mạng lưới cơ tương và mạng lưới nội chất
1
Liên quan đến cả mạng lưới cơ tương và mạng lưới nội chất