endoplásmico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nội chấttính từendoplasmic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endoplásmicoDạng gốc (base form)
- endoplásmicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- endoplásmicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- endoplásmicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retículo endoplásmico | Mạng lưới nội chất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh