Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endogene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gen nội sinh
danh từ
An endogenous gene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endogene
Dạng gốc
(base form)
endogene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
gene
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endogene
endogene
sis
Đồng nghĩa với endogeny
danh từ
endogene
tic
Có nguồn gốc hoặc xảy ra trong trái đất
tính từ
endogene
ity
Trạng thái nội sinh
danh từ
AI
1
Gen nội sinh
1
Gen nội sinh
1
Gen nội sinh