Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với endogeny
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of endogeny (“growth from within”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endogeny
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
genesis
AI
1
Đồng nghĩa với endogeny
1
Đồng nghĩa với endogeny
1
Đồng nghĩa với endogeny