Dịch

endogeneity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái nội sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being endogenous.
  2. Mức độ mà một cái gì đó là nội sinhdanh từđếm được (countable)The extent to which something is endogenous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endogeneityDạng gốc (base form)
  2. endogeneitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

endogeneity biasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI