endogeneity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái nội sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being endogenous.
- Mức độ mà một cái gì đó là nội sinhdanh từđếm được (countable)The extent to which something is endogenous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endogeneityDạng gốc (base form)
- endogeneitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| endogeneity bias | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha