Dịch

endocytic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chứng nhập bàotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to endocytosis

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI