Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng nhập bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to endocytosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endocytic
endocytic
ally
Theo cách nội tiết
trạng từ
non
endocytic
Không nội tiết
tính từ
post
endocytic
Theo dõi nội tiết
tính từ
trans
endocytic
Liên quan đến transendocytosis
tính từ
Từ liên quan
(related word)
endocytosed
endocytose
endocytosis
endocytotic
Nguồn gốc
(etymology)
endo
+
cyte
+
ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
endocítico
Nội tiết
AI
1
Liên quan đến chứng nhập bào
1
Liên quan đến chứng nhập bào
1
Liên quan đến chứng nhập bào