Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endemiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of endemics or endemic conditions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
endemiological
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
名
míng
Danh từ
调整
tiáo zhěng
Danh từ
Tiếng Tây Ban Nha
nombre
Danh từ
sustantivo
Danh từ
AI
1
Danh từ
1
Danh từ
1
Danh từ