Dịch

enclothe

động từ (verb)
/ɛnˈkloʊð/

Nghĩa chính

  1. Mặc quần áo chođộng từngoại động từ (transitive)To cover with clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enclotheNguyên thể (infinitive)
  2. enclothesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. enclothedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. enclothingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

enclothed cognitiondanh từẢnh hưởng tổng thể của quần áo đến quá trình tâm lý của người mặc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI