Dịch

enchondroma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh sinh nội sụndanh từA cartilage cyst found in the bone marrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. enchondromaDạng gốc (base form)
  2. enchondromasSố nhiều (plural)
  3. enchondromata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI