enchondroma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh sinh nội sụndanh từA cartilage cyst found in the bone marrow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- enchondromaDạng gốc (base form)
- enchondromasSố nhiều (plural)
- enchondromata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha