Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enchondromatous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem enchondroma
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to enchondroma.
Nguồn gốc
(etymology)
enchondroma
+
-ous
AI
1
Xem enchondroma
1
Xem enchondroma
1
Xem enchondroma