Nghĩa chính
- Sự nổi lên, đặc biệt là từ nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Emergence, especially from the water.
- Sự xuất hiện trở lại của một thiên thể sau khi bị che khuất bởi một thiên thể khác hoặc bởi độ sáng của mặt trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reappearance of a heavenly body after being eclipsed by another or by the sun's brightness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emersionDạng gốc (base form)
- emersionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa