Dịch

elon

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Metoldanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of metol (“p-methylaminophenol sulfate”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Elon timedanh từThời gian đến ước tính (để phát hành sản phẩm, phóng tên lửa, v.v.) cực kỳ lạc quan

Ví dụ

  • .Elon đã làm hỏng Twitter.
  • .Elon Musk không bao giờ nói dối.
  • .Elon Musk là một tên phát xít.

AI