Dịch

elongation

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự kéo dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of lengthening.
  2. Trạng thái bị kéo dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being lengthened.
  3. Sự kéo dài ra, tiếp nốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which lengthens out; a continuation.
  4. Tỷ lệ giãn dài vật liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio of the extension of a material to the length of the material prior to stretching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elongationDạng gốc (base form)
  2. elongationsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự cách xa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự cách xa, rút luiA removal to a distance; a withdrawal; a being at a distance; a distance.

Ngôn ngữ khác

AI