Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ellipsograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Compa elip
danh từ
A mechanical instrument used to trace out an ellipse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ellipsograph
Dạng gốc
(base form)
ellipsograph
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trammel
Nguồn gốc
(etymology)
ellipse
+
-o-
+
-graph
AI
1
Compa elip
1
Compa elip
1
Compa elip