elkhound
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Elkhound Na Uy, một giống chó đến từ Na Uy để săn nai sừng tấm (Mỹ: nai sừng tấm)danh từNorwegian Elkhound, a breed of dog from Norway for hunting elk (US: moose).
- Các giống chó Scandinavi được lai tạo để săn nai sừng tấm (Mỹ: nai sừng tấm)danh từAny Scandinavian breed of dog bred to hunt elk (US: moose).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elkhoundDạng gốc (base form)
- elkhoundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swedish Elkhounddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jämthund |
| Hällefors Elkhound | Là một giống chó mỏ nhọn hình chữ nhật có kích thước trung bình, có đuôi hình liềm hoặc đuôi xoăn, có nguồn gốc từ Thụy Điển | |
| Norwegian Elkhounddanh từ | danh từ | Con chó thuộc giống chó mỏ nhọn phương Bắc và cũng là giống chó quốc gia của Na Uy |
| Black Norwegian Elkhounddanh từ | danh từ | Giống chó mỏ nhỏ được phân loại là chó săn |