Dịch

elkhound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Elkhound Na Uy, một giống chó đến từ Na Uy để săn nai sừng tấm (Mỹ: nai sừng tấm)danh từNorwegian Elkhound, a breed of dog from Norway for hunting elk (US: moose).
  2. Các giống chó Scandinavi được lai tạo để săn nai sừng tấm (Mỹ: nai sừng tấm)danh từAny Scandinavian breed of dog bred to hunt elk (US: moose).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elkhoundDạng gốc (base form)
  2. elkhoundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Swedish Elkhounddanh từĐồng nghĩa với Jämthund
Hällefors ElkhoundLà một giống chó mỏ nhọn hình chữ nhật có kích thước trung bình, có đuôi hình liềm hoặc đuôi xoăn, có nguồn gốc từ Thụy Điển
Norwegian Elkhounddanh từCon chó thuộc giống chó mỏ nhọn phương Bắc và cũng là giống chó quốc gia của Na Uy
Black Norwegian Elkhounddanh từGiống chó mỏ nhỏ được phân loại là chó săn

Nguồn gốc (etymology)

AI