Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swedish Elkhound
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Jämthund
danh từ
Synonym of Jämthund.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Swedish Elkhound
Dạng gốc
(base form)
Swedish Elkhound
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jämthund
AI
1
Đồng nghĩa với Jämthund
1
Đồng nghĩa với Jämthund
1
Đồng nghĩa với Jämthund