Dịch

electrum

danh từ (noun)
US/ɪˈlɛktɹəm/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Electrumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of gold and silver, used by the ancients; now specifically a natural alloy with between 20 and 50 per cent silver.
  2. Đĩa bạc Đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)German silver plate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electrumDạng gốc (base form)
  2. electrumsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hổ phách
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Amber.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhelectrum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἤλεκτρονḗlektron

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 20 , .
  • 5 50 . .

AI