Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Electrumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of gold and silver, used by the ancients; now specifically a natural alloy with between 20 and 50 per cent silver.
- Đĩa bạc Đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)German silver plate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrumDạng gốc (base form)
- electrumsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hổ phách
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Amber.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhelectrum
- từ tiếng Hy Lạp cổἤλεκτρονḗlektron
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 20 , .
- 5 50 . .