electro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈleɡtɾo/
Nghĩa chính
- Điệndanh từelectrum
- Điện tâm đồ, ECGdanh từelectrocardiogram, EKG
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electroDạng gốc (base form)
- electrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electro-tiền tố | tiền tố | Điện |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điện tâm đồ