Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrodo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleɡˈtɾodo/
Nghĩa chính
1
Điện cực
danh từ
electrode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrodo
Dạng gốc
(base form)
electrodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrode
Điện cực
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electrodo
electrodo
méstico
Thiết bị gia dụng, đồ điện gia dụng
danh từ
A2
electrodo
nador
Nhà tài trợ điện tử
danh từ
AI
1
Điện cực
1
Điện cực
1
Điện cực