Nghĩa chính
- Hợp kim của vàng và bạc, được sử dụng trong một số đồ trang sức và có màu vàng lụcdanh từkhông đếm được (uncountable)An alloy of gold and silver, used in some jewellery, and having a greenish-yellow color.
- Loại cây nông nghiệp có giá trịdanh từkhông đếm được (uncountable)A valuable agricultural crop.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Kaari, 70, , .