Dịch

electronically

B2TOEICtrạng từ (adverb)
UK/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk.li/US/ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪk.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bằng điện tửtrạng từBy means of electronics, or of electronic technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electronicallyDạng gốc (base form)
  2. more electronicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most electronicallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

available electronicallyCó sẵn dạng điện tử
electronically signKý điện tử
pay electronicallyThanh toán điện tử
submit electronicallyNộp bằng điện tử
transmit electronicallyTruyền bằng điện tử
vote electronicallyBỏ phiếu điện tử

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .gửi tất cả bài dự thi bằng phương tiện điện tử vì chúng tôi không chấp nhận thư bưu điện.
  • ?Người Algeria có thể bỏ phiếu bằng phương tiện điện tử không?
  • . .Sách hướng dẫn này chỉ có sẵn dưới dạng điện tử. Không có bản in.

AI