Nghĩa chính
- Bằng điện tửtrạng từBy means of electronics, or of electronic technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electronicallyDạng gốc (base form)
- more electronicallySo sánh hơn (comparative)
- most electronicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| available electronically | Có sẵn dạng điện tử | |
| electronically sign | Ký điện tử | |
| pay electronically | Thanh toán điện tử | |
| submit electronically | Nộp bằng điện tử | |
| transmit electronically | Truyền bằng điện tử | |
| vote electronically | Bỏ phiếu điện tử |
Họ từ (word family)
cùng gốc electronicallyNguồn gốc (etymology)
electronic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .gửi tất cả bài dự thi bằng phương tiện điện tử vì chúng tôi không chấp nhận thư bưu điện.
- ?Người Algeria có thể bỏ phiếu bằng phương tiện điện tử không?
- . .Sách hướng dẫn này chỉ có sẵn dưới dạng điện tử. Không có bản in.