Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrónicamente
B2
trạng từ
(adverb)
/eleɡˌtɾonikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng điện tử, qua mạng
trạng từ
electronically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electronically
Bằng điện tử
AI
1
Bằng điện tử
1
Bằng điện tử
1
Bằng điện tử