Nghĩa chính
- Xe điện, xe chạy điệndanh từA vehicle that uses an electric motor as the means of propulsion; most especially, an electric car or truck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric vehicleDạng gốc (base form)
- electric vehiclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battery electric vehicledanh từ | danh từ | Loại xe điện sử dụng năng lượng hóa học được lưu trữ trong các bộ pin sạc, thông thường và đặc biệt là loại có hệ thống truyền động hoàn toàn bằng điện |
| neighborhood electric vehicledanh từ | danh từ | Xe điện chạy quãng đường ngắn, trọng lượng thấp, tốc độ thấp |
| hybrid electric vehicledanh từ | danh từ | Phương tiện chạy bằng pin cũng có động cơ đốt trong truyền thống, để sạc và trong nhiều trường hợp còn dùng để đẩy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , [ ] 5 , , , .
- Edmundo .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- electrickết hợp, đồng nghĩaphương tiện chạy bằng điện