Nghĩa chính
- Đoàn tàu chạy bằng động cơ điện chạy bằng điện được cung cấp qua đường dây trên không hoặc đường ray thứ ba, hoặc đôi khi từ pin sạc. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)danh từA railway train driven by electric motors powered by electricity supplied via overhead lines or third rails, or sometimes from rechargeable batteries. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric trainDạng gốc (base form)
- electric trainsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , — .