Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrotrén
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleɡtɾoˈtɾen/
Nghĩa chính
1
Tàu điện
danh từ
electric train
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrotrén
Dạng gốc
(base form)
electrotr
enes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electric train
Đoàn tàu chạy bằng động cơ điện chạy bằng điện được cung cấp qua đường dây trên không hoặc đường ray thứ ba, hoặc đôi khi từ pin sạc. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)
AI
1
Tàu điện
1
Tàu điện
1
Tàu điện