Nghĩa chính
- Tàu điện động lực phân tándanh từA multiple unit train powered by electricity, abbreviated EMU.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric multiple unitDạng gốc (base form)
- electric multiple unitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battery electric multiple unitdanh từ | danh từ | Bộ phận hoặc toa tàu được điều khiển bằng điện có năng lượng được lấy từ pin sạc dẫn động động cơ kéo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)