Nghĩa chính
- Đàn ghi-ta điệndanh từA guitar which requires electronic amplification to produce sufficient sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric guitarDạng gốc (base form)
- electric guitarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric guitaristdanh từ | danh từ | Người chơi hoặc biểu diễn trên cây đàn guitar điện |
Xuất hiện ở từ khác
- electrickết hợpghita điện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có một cây ghita điện.
- !
- .