electracy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ năng và cơ sở vật chất cần thiết để khai thác tiềm năng của phương tiện truyền thông điện tử hiện đạidanh từkhông đếm được (uncountable)The skill and facility necessary to exploit the potential of modern electronic media.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa