Dịch

ekker

danh từ (noun)
UK/ɛkə(ɹ)/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt động thể chất nhằm mục đích cải thiện sức mạnh và thể lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Physical activity intended to improve strength and fitness.
  2. Hoạt động học thuật được thiết kế để phát triển hoặc trau dồi kỹ năng học tậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Scholastic activity designed to develop or hone academic skills.
  3. Bài tập về nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)Homework.

Nguồn gốc (etymology)

exercise-er“Oxford -er”

Ví dụ

  • , , , . .
  • .
  • " ," . " ."

AI