Nghĩa chính
- Chất bài tiếtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Material which has been ejected, especially from a volcano or an impact crater.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ejecta spheruledanh từ | danh từ | Vật phóng ra có hình dạng gần giống một quả cầu nhỏ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhējectus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ejectaVí dụ
- , , (>5 ; , .., Melosh 1989). ( ) .