Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejectability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng bị đẩy ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ability to be ejected.
Nguồn gốc
(etymology)
eject
+
-ability
AI
1
Khả năng bị đẩy ra
1
Khả năng bị đẩy ra
1
Khả năng bị đẩy ra