Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejectamenta
danh từ
(noun)
/
ɪ
ˌ
dʒ
ɛ
k
t
ə
ˈ
m
ɛ
n
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ejecta
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of ejecta (material which has been ejected, especially from a volcano).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ejecta
AI
1
Đồng nghĩa với ejecta
1
Đồng nghĩa với ejecta
1
Đồng nghĩa với ejecta