Dịch

ejectamenta

danh từ (noun)
/ɪˌdʒɛktəˈmɛntə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ejectadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of ejecta (material which has been ejected, especially from a volcano).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI