Nghĩa chính
- Người hoặc vật xuất tinhdanh từA person or thing that ejaculates.
- Thiết bị kích thích cơ quan sinh dục của động vật đực bằng xung điện để lấy tinh dịch từ động vậtdanh từA device that stimulates the sex organs of a male animal with electric impulses in order to extract semen from an animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ejaculatorDạng gốc (base form)
- ejaculatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| premature ejaculatordanh từ | danh từ | Người xuất tinh sớm |
| ejaculatory ductdanh từ | danh từ | Một trong hai ống dẫn mà tinh dịch đi qua, mỗi ống được hình thành bằng sự hợp nhất của ống dẫn tinh và ống dẫn tinh |
Ví dụ
- . .