Dịch

ejaculator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật xuất tinhdanh từA person or thing that ejaculates.
  2. Thiết bị kích thích cơ quan sinh dục của động vật đực bằng xung điện để lấy tinh dịch từ động vậtdanh từA device that stimulates the sex organs of a male animal with electric impulses in order to extract semen from an animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ejaculatorDạng gốc (base form)
  2. ejaculatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

premature ejaculatordanh từNgười xuất tinh sớm
ejaculatory ductdanh từMột trong hai ống dẫn mà tinh dịch đi qua, mỗi ống được hình thành bằng sự hợp nhất của ống dẫn tinh và ống dẫn tinh

Ví dụ

  • . .

AI